Gấp Tiếng Anh Là Gì

English - VietnameseVietnamese - EnglishVietnam-English-VietnamEnglish-Vietnam-EnglishEnglish - Vietnamese 2VietnameseEnglish-Vietnam TechnicalVietnam-English TechnicalEnglish-Vietnam BusinessVietnam-English BusinessEe-Vi-En TechnicalVietnam-English PetroOXFORD LEARNER 8thOXFORD THESAURUSLONGMAN New EditionWORDNET v3.1ENGLISH SLANG (T.lóng)ENGLISH BritannicaENGLISH Heritage 4thCambridge LearnersOxford WordfinderJukuu Sentence FinderComputer FoldocTừ điển Phật họcPhật học Việt AnhPhật Học Anh ViệtThiền Tông Hán ViệtPhạn Pali ViệtPhật Quang Hán + ViệtEnglish MedicalEnglish Vietnamese MedicalEn-Vi Medication TabletsJapanese - VietnameseVietnamese - JapaneseJapanese - Vietnamese (NAME)Japanese - EnglishEnglish - JapaneseJapanese - English - JapaneseNhật Hán ViệtJapanese DaijirinCHINESE - VIETNAM (Simplified)VIETNAM - CHINESE (Simplified)CHINESE - VIETNAM (Traditional)VIETNAM - CHINESE (Traditional)CHINESE - ENGLISHENGLISH - CHINESEHÁN - VIETNAMKOREAN - VIETNAMVIETNAM - KOREANKOREAN - ENGLISHENGLISH - KOREANFRENCH - VIETNAMVIETNAM - FRENCHFRE ENG FRELarousse MultidicoENGLISH - THAILANDTHAILAND - ENGLISHVIETNAM - THAILANDTHAILAND - VIETNAM RUSSIAN - VIETNAMVIETNAM - RUSSIANRUSSIAN - ENGLISHENGLISH - RUSSIANGERMAN - VIETNAMVIETNAM - GERMANCZECH - VIETNANORWAY - VIETNAMITALIAN - VIETNAMSPAINSH - VIETNAMVIETNAMESE - SPAINSHPORTUGUESE - VIETNAMLanguage Translation
Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
*
gấp verb to fold; to close; to shut adj pressing; urgent; hurry
*
không gấp
*
there is no hurry to fold; to close; to shut Nhớ gấp quần áo ngay ngắn trước khi cho vào va li Remember to fold your clothes neatly before putting them in the suitcase Xin đừng gấp thư lại vì có hình bên trong Please don"t fold the letter because there are photos inside times; -fold Gấp trăm lần, gấp nghìn lần Hundredfold, thousandfold Sản lượng đã tăng gấp năm lần Production has increased five times/fivefold Nó kiếm được gấp ba lần rưỡi tôi He earns three and a half times as much as I do pressing; urgent; in a hurry Việc đó không gấp đâu There"s no hurry for it Tôi cần tiền gấp I am in urgent need of money; I need money in a hurry Tại sao phải gấp vậy? What"s the hurry?; What"s the rush? Chẳng việc gì phải gấp cả There"s no need to hurry/rush

*

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *