Ung thư vú có thể bao gồm các triệu chứng sau:

Cục u không đau ở vúNgứa và phát ban kéo dài quanh núm vúChảy máu hoặc tiết dịch bất thường ở núm vúVùng da trên vú sưng và dày lênVùng da trên vú sần vỏ cam hoặc nhăn nheoNúm vú bị tụt hoặc lõm vào trong

Hướng dẫn kiểm tra vú dành cho phụ nữ bình thường có nguy cơ mắc ung thư vú và không biểu hiện triệu chứng:

39 tuổi trở xuống Tự kiểm tra vú hàng tháng
40 – 49 tuổi Tự kiểm tra vú hàng thángCân nhắc thực hiện tầm soát bằng phương pháp chụp nhũ ảnh mỗi năm một lần – trao đổi vấn đề này với bác sĩ
50 – 69 tuổi Tự kiểm tra vú hàng thángTầm soát bằng phương pháp chụp nhũ ảnh 2 năm một lần

Bệnh nhân có tiền sử gia đình mắc ung thư vú và các yếu tố nguy cơ khác có thể cần thực hiện một kế hoạch tầm soát khác – vui lòng hỏi ý kiến bác sĩ.

Đang xem: Ung Thư Vú Là Gì ? &Mdash; Trung Tâm Ung Bướu Icon Singapore

Chẩn đoán và đánh giá

*

Ung thư vú được chẩn đoán bằng cách nào?

Khám lâm sàng – đặc biệt trong trường hợp có cục u hoặc tiết dịch ở núm vú, hoặc phát hiện có thay đổi bất thường ở vú.Chụp nhũ ảnh – một công cụ chẩn đoán hình ảnh đặc biệt bằng X-quang có thể phát hiện các khối bất thường trong vú như mảng lắng đọng canxi, u nang và u.Siêu âm – để kiểm tra các bất thường được phát hiện trên nhũ ảnh. Siêu âm có thể giúp phân biệt giữa một khối đặc, có thể là ung thư, với một u nang chứa dịch, thường không phải là ung thư.Chụp cộng hưởng từ (MRI) – chụp MRI có thể kiểm tra kỹ hơn các vùng vú nghi ngờ có khả năng phát triển ung thư. Phương pháp này rất hữu ích đối với những phụ nữ trẻ do họ thường có mật độ mô vú cao hơn, điều này có thể làm giảm hiệu quả của các thủ thuật kiểm tra chẩn đoán hình ảnh tiêu chuẩn (ví dụ như chụp nhũ ảnh và siêu âm) trong việc phát hiện ung thư vú.Sinh thiết là gì?

Sinh thiết là thủ thuật cần thiết để xác nhận tình trạng mắc ung thư vú. Thủ thuật này được thực hiện bằng cách lấy mẫu mô bất thường để kiểm tra kỹ dưới kính hiển vi.

Các kỹ thuật sinh thiết phổ biến:Chọc hút bằng kim nhỏ (FNA)Sinh thiết lõi kim hoặc tru-cutSinh thiết cắt bỏ

Ung thư vú được đánh giá bằng cách nào?

Giai đoạn / Mức độ lan rộng

Giai đoạn Mức độ lan rộng Tỷ lệ sống 5 năm trung bình (%)*
0 Ung thư không xâm lấn 99
I

Ung thư xâm lấn với u kích thước nhỏ

(nhỏ hơn 2cm và chưa lan sang hạch bạch huyết ở nách)

90
II

Ung thư xâm lấn

(từ 2 – 5cm hoặc/kèm theo xâm lấn hạch bạch huyết)

70
III

Ung thư xâm lấn với u kích thước lớn

(lớn hơn 5cm kèm theo xâm lấn da hoặc lan sang nhiều hạch bạch huyết)

40
IV Ung thư lan rộng hoặc di căn 20

*Mỗi bệnh nhân có thể có trải nghiệm khác nhau tùy thuộc vào đặc điểm cụ thể của bệnh ung thư vú và điều này sẽ ảnh hưởng đến liệu pháp được sử dụng để nhắm đích ung thư.

Những đặc điểm sau đây của ung thư vú có thể ảnh hưởng đến khả năng tái phát và tỷ lệ sống sót của bệnh nhân.

Cấp độ u / Cấp độ mô học

Chỉ số này cho thấy mức độ tế bào u giống với tế bào bình thường khi kiểm tra dưới kính hiển vi, được đánh giá theo cấp độ từ 1 – 3. U cấp độ 3 bao gồm những tế bào ung thư bất thường và tăng trưởng rất nhanh. Cấp độ mô học càng cao thì khả năng tái phát ung thư vú càng lớn.

Hạch bạch huyết

Số lượng hạch bạch huyết bị xâm lấn (dương tính) ở nách nằm cùng bên với vú bị ảnh hưởng là một chỉ dấu quan trọng về khả năng hồi phục thành công. Số lượng hạch dương tính cao hơn thường dẫn đến kết quả kém khả quan hơn và cần phải áp dụng các phương pháp điều trị tấn công mạnh hơn.

Kích thước u

Nhìn chung, kích thước u càng lớn thì nguy cơ tái phát ung thư vú càng cao.

Thụ thể oestrogen/progesterone

Cứ 3 trường hợp ung thư vú thì có gần 2 trường hợp liên quan đến nồng độ thụ thể oestrogen và/hoặc progesterone đáng kể. Những trường hợp này còn được gọi là u dương tính với thụ thể oestrogen (ER+). Những u này thường tăng trưởng chậm hơn và có khả năng đáp ứng tốt với phương pháp điều trị bằng hoóc-môn.

Xem thêm: Lập Trình Socket Là Gì – Trong Lập Trình, Socket Dùng Để Làm Gì

HER2

HER2 là một loại protein hỗ trợ sự tăng trưởng của tế bào ung thư và được tìm thấy trên bề mặt của một số tế bào ung thư. U dương tính với HER2 là loại u có thừa protein HER2 trên các tế bào hình thành u. Những u này có xu hướng tăng trưởng nhanh hơn các loại u ung thư vú khác, và u dương tính với HER2 xuất hiện ở 20-25% trong tổng số các trường hợp ung thư vú.

Ung thư vú được điều trị bằng cách nào?

Phương pháp điều trị ung thư vú và khả năng hồi phục phụ thuộc vào việc ung thư mới chỉ xuất hiện ở vú hay đã lan sang các vị trí khác trên cơ thể. Các yếu tố khác cũng có thể giúp xác định phương pháp điều trị và tiên lượng (kết cục có thể xảy ra của bệnh), bao gồm loại ung thư, đặc điểm cụ thể của tế bào ung thư, có phát hiện thấy ung thư ở bên vú còn lại không, tuổi của bệnh nhân, tình trạng mãn kinh (bệnh nhân có còn kinh nguyệt hay không) và tình hình sức khỏe tổng thể của bệnh nhân.

*

Phẫu thuật

Phẫu thuật là phương pháp trực tiếp để cắt bỏ ung thư khỏi cơ thể. Các hình thức phẫu thuật bao gồm:

1) Phẫu thuật bảo tồn tuyến vú

Phẫu thuật cắt bỏ u vú hoặc cắt bỏ tại chỗ rộng – Cắt bỏ ung thư và một lượng nhỏ mô xung quanhPhẫu thuật cắt một phần tuyến vú – Cắt bỏ một phần tư vú bị phát hiện có ung thư

2) Phẫu thuật cắt bỏ vú – Cắt bỏ toàn bộ vú

Trong quá trình phẫu thuật vú, một số hạch bạch huyết dưới nách cũng có thể được cắt bỏ để kiểm tra.

Xạ trị

Xạ trị sử dụng các tia năng lượng cao để nhắm đích và tiêu diệt tế bào ung thư. Xạ trị có thể được sử dụng cùng với các thủ thuật điều trị khác để tiêu diệt mọi tế bào ung thư còn sót lại trong hoặc xung quanh vú, từ đó làm giảm nguy cơ tái phát ung thư vú.

Xạ trị có thể đóng vai trò quan trọng sau khi thực hiện phẫu thuật bảo tồn tuyến vú như phẫu thuật cắt bỏ u vú, do phần lớn mô vú sẽ được giữ nguyên vẹn.

Hầu hết những phụ nữ đã thực hiện phẫu thuật cắt bỏ vú không cần tiến hành xạ trị. Tuy nhiên, có thể sử dụng phương pháp này để điều trị thành ngực và các hạch bạch huyết ở nách nếu nguy cơ tái phát ung thư cao.

Xem thêm: Ngành Công Nghệ Kỹ Thuật Cơ Điện Tử Là Gì ? Ra Trường Làm Gì?

Liệu pháp điều trị toàn thân

Liệu pháp điều trị toàn thân bao gồm việc sử dụng các loại thuốc để điều trị tế bào ung thư bất kể chúng xuất hiện ở vị trí nào trên cơ thể.

Chương trình phục hồi chức năng thể chất bao gồm:

Các bài tập vai sau phẫu thuậtChăm sóc cánh tay, để tránh khởi phát tình trạng phù bạch huyết (sưng (các) cánh tay do tích nước)Cân bằng dinh dưỡng và thay đổi thói quen sinh hoạt để cải thiện khả năng hồi phục

Phục hồi chức năng tinh thần bao gồm:

Hỗ trợ sát sao từ vợ/chồng, gia đình và bạn bè cũng như từ các nhóm hỗ trợTrấn an thông qua việc hiểu rõ hơn về cơ hội sống sótKiểm tra định kỳ với bác sĩ

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *