Bạn đang tìm kiếm ý nghĩa của HQ? Trên hình ảnh sau đây, bạn có thể thấy các định nghĩa chính của HQ. Nếu bạn muốn, bạn cũng có thể tải xuống tệp hình ảnh để in hoặc bạn có thể chia sẻ nó với bạn bè của mình qua Facebook, Twitter, Pinterest, Google, v.v. Để xem tất cả ý nghĩa của HQ, vui lòng cuộn xuống. Danh sách đầy đủ các định nghĩa được hiển thị trong bảng dưới đây theo thứ tự bảng chữ cái.

Đang xem: Hq là viết tắt của từ gì

Ý nghĩa chính của HQ

Hình ảnh sau đây trình bày ý nghĩa được sử dụng phổ biến nhất của HQ. Bạn có thể gửi tệp hình ảnh ở định dạng PNG để sử dụng ngoại tuyến hoặc gửi cho bạn bè qua email.Nếu bạn là quản trị trang web của trang web phi thương mại, vui lòng xuất bản hình ảnh của định nghĩa HQ trên trang web của bạn.

*

Xem thêm: To Come Off Nghĩa Là Gì, Nghĩa Của Từ Come Off, Come By Là Gì

Tất cả các định nghĩa của HQ

Như đã đề cập ở trên, bạn sẽ thấy tất cả các ý nghĩa của HQ trong bảng sau. Xin biết rằng tất cả các định nghĩa được liệt kê theo thứ tự bảng chữ cái.Bạn có thể nhấp vào liên kết ở bên phải để xem thông tin chi tiết của từng định nghĩa, bao gồm các định nghĩa bằng tiếng Anh và ngôn ngữ địa phương của bạn.

Xem thêm: Khái Niệm Quản Lý Là Gì – Khái Niệm, Vai Trò Và Chức Năng Của Nhà Quản Lý

từ viết tắtĐịnh nghĩa
HQ Cao khối lập phương
HQ Chất lượng cao
HQ Có nhanh chóng
HQ Hic Quiescet
HQ Hydroquinone
HQ Hồng
HQ Nguy hiểm thương
HQ Nữ hoàng vinh dự
HQ Thánh Kinh Qur”an
HQ Thủy Quebec
HQ Trình độ cao
HQ Trụ sở chính
HQ Văn bằng phần cứng

HQ đứng trong văn bản

Tóm lại, HQ là từ viết tắt hoặc từ viết tắt được định nghĩa bằng ngôn ngữ đơn giản. Trang này minh họa cách HQ được sử dụng trong các diễn đàn nhắn tin và trò chuyện, ngoài phần mềm mạng xã hội như VK, Instagram, WhatsApp và Snapchat. Từ bảng ở trên, bạn có thể xem tất cả ý nghĩa của HQ: một số là các thuật ngữ giáo dục, các thuật ngữ khác là y tế, và thậm chí cả các điều khoản máy tính. Nếu bạn biết một định nghĩa khác của HQ, vui lòng liên hệ với chúng tôi. Chúng tôi sẽ bao gồm nó trong bản Cập Nhật tiếp theo của cơ sở dữ liệu của chúng tôi. Xin được thông báo rằng một số từ viết tắt của chúng tôi và định nghĩa của họ được tạo ra bởi khách truy cập của chúng tôi. Vì vậy, đề nghị của bạn từ viết tắt mới là rất hoan nghênh! Như một sự trở lại, chúng tôi đã dịch các từ viết tắt của HQ cho Tây Ban Nha, Pháp, Trung Quốc, Bồ Đào Nha, Nga, vv Bạn có thể cuộn xuống và nhấp vào menu ngôn ngữ để tìm ý nghĩa của HQ trong các ngôn ngữ khác của 42.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *